Chuyển đổi KHR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi KHR sang MUR
| KHR [Cambodian Riel] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000116 MUR |
| 0.10 KHR | 0.001158 MUR |
| 1 KHR | 0.0116 MUR |
| 2 KHR | 0.0232 MUR |
| 3 KHR | 0.0348 MUR |
| 5 KHR | 0.0579 MUR |
| 10 KHR | 0.1158 MUR |
| 20 KHR | 0.2317 MUR |
| 50 KHR | 0.5792 MUR |
| 100 KHR | 1.16 MUR |
| 1000 KHR | 11.58 MUR |
Cách chuyển đổi KHR sang MUR
1 KHR = 0.011585 MUR
1 MUR = 86.32 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang MUR:
15 KHR = 15 × 0.011585 MUR = 0.173771 MUR