Chuyển đổi KHR sang MUR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
KHR [Cambodian Riel]
MUR [Mauritian Rupee]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

MUR

Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.

Bảng chuyển đổi KHR sang MUR

KHR [Cambodian Riel] MUR [Mauritian Rupee]
0.01 KHR 0.000116 MUR
0.10 KHR 0.001162 MUR
1 KHR 0.0116 MUR
2 KHR 0.0232 MUR
3 KHR 0.0349 MUR
5 KHR 0.0581 MUR
10 KHR 0.1162 MUR
20 KHR 0.2324 MUR
50 KHR 0.5811 MUR
100 KHR 1.16 MUR
1000 KHR 11.62 MUR

Cách chuyển đổi KHR sang MUR

1 KHR = 0.011622 MUR

1 MUR = 86.05 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang MUR:
15 KHR = 15 × 0.011622 MUR = 0.174327 MUR

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.