Chuyển đổi KHR sang UYU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
KHR [Cambodian Riel]
UYU [Uruguayan Peso]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

UYU

Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.

Bảng chuyển đổi KHR sang UYU

KHR [Cambodian Riel] UYU [Uruguayan Peso]
0.01 KHR 0.000099 UYU
0.10 KHR 0.000993 UYU
1 KHR 0.009931 UYU
2 KHR 0.0199 UYU
3 KHR 0.0298 UYU
5 KHR 0.0497 UYU
10 KHR 0.0993 UYU
20 KHR 0.1986 UYU
50 KHR 0.4966 UYU
100 KHR 0.9931 UYU
1000 KHR 9.93 UYU

Cách chuyển đổi KHR sang UYU

1 KHR = 0.009931 UYU

1 UYU = 100.69 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang UYU:
15 KHR = 15 × 0.009931 UYU = 0.148969 UYU

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.