Chuyển đổi KHR sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi KHR sang GNF
| KHR [Cambodian Riel] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.0217 GNF |
| 0.10 KHR | 0.2171 GNF |
| 1 KHR | 2.17 GNF |
| 2 KHR | 4.34 GNF |
| 3 KHR | 6.51 GNF |
| 5 KHR | 10.85 GNF |
| 10 KHR | 21.71 GNF |
| 20 KHR | 43.41 GNF |
| 50 KHR | 108.53 GNF |
| 100 KHR | 217.06 GNF |
| 1000 KHR | 2171 GNF |
Cách chuyển đổi KHR sang GNF
1 KHR = 2.17 GNF
1 GNF = 0.460708 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang GNF:
15 KHR = 15 × 2.17 GNF = 32.56 GNF