Chuyển đổi KHR sang Stellar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị Stellar [Stellar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi KHR sang Stellar
| KHR [Cambodian Riel] | Stellar [Stellar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000015 Stellar |
| 0.10 KHR | 0.000150 Stellar |
| 1 KHR | 0.001502 Stellar |
| 2 KHR | 0.003004 Stellar |
| 3 KHR | 0.004506 Stellar |
| 5 KHR | 0.007510 Stellar |
| 10 KHR | 0.0150 Stellar |
| 20 KHR | 0.0300 Stellar |
| 50 KHR | 0.0751 Stellar |
| 100 KHR | 0.1502 Stellar |
| 1000 KHR | 1.50 Stellar |
Cách chuyển đổi KHR sang Stellar
1 KHR = 0.001502 Stellar
1 Stellar = 665.80 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang Stellar:
15 KHR = 15 × 0.001502 Stellar = 0.022529 Stellar