Chuyển đổi KHR sang Stellar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị Stellar [Stellar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi KHR sang Stellar
| KHR [Cambodian Riel] | Stellar [Stellar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000015 Stellar |
| 0.10 KHR | 0.000151 Stellar |
| 1 KHR | 0.001513 Stellar |
| 2 KHR | 0.003026 Stellar |
| 3 KHR | 0.004538 Stellar |
| 5 KHR | 0.007564 Stellar |
| 10 KHR | 0.0151 Stellar |
| 20 KHR | 0.0303 Stellar |
| 50 KHR | 0.0756 Stellar |
| 100 KHR | 0.1513 Stellar |
| 1000 KHR | 1.51 Stellar |
Cách chuyển đổi KHR sang Stellar
1 KHR = 0.001513 Stellar
1 Stellar = 661.04 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang Stellar:
15 KHR = 15 × 0.001513 Stellar = 0.022692 Stellar