Chuyển đổi KHR sang Stellar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị Stellar [Stellar]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi KHR sang Stellar
| KHR [Cambodian Riel] | Stellar [Stellar] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000014 Stellar |
| 0.10 KHR | 0.000137 Stellar |
| 1 KHR | 0.001372 Stellar |
| 2 KHR | 0.002744 Stellar |
| 3 KHR | 0.004116 Stellar |
| 5 KHR | 0.006860 Stellar |
| 10 KHR | 0.0137 Stellar |
| 20 KHR | 0.0274 Stellar |
| 50 KHR | 0.0686 Stellar |
| 100 KHR | 0.1372 Stellar |
| 1000 KHR | 1.37 Stellar |
Cách chuyển đổi KHR sang Stellar
1 KHR = 0.001372 Stellar
1 Stellar = 728.82 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang Stellar:
15 KHR = 15 × 0.001372 Stellar = 0.020581 Stellar