Chuyển đổi KHR sang KMF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
KHR [Cambodian Riel]
KMF [Comorian Franc]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

Bảng chuyển đổi KHR sang KMF

KHR [Cambodian Riel] KMF [Comorian Franc]
0.01 KHR 0.001085 KMF
0.10 KHR 0.0108 KMF
1 KHR 0.1085 KMF
2 KHR 0.2170 KMF
3 KHR 0.3255 KMF
5 KHR 0.5425 KMF
10 KHR 1.08 KMF
20 KHR 2.17 KMF
50 KHR 5.42 KMF
100 KHR 10.85 KMF
1000 KHR 108.49 KMF

Cách chuyển đổi KHR sang KMF

1 KHR = 0.108492 KMF

1 KMF = 9.22 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang KMF:
15 KHR = 15 × 0.108492 KMF = 1.63 KMF

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.