Chuyển đổi KHR sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
KHR [Cambodian Riel]
BGN [Bulgarian Lev]

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi KHR sang BGN

KHR [Cambodian Riel] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 KHR 0.000004 BGN
0.10 KHR 0.000042 BGN
1 KHR 0.000418 BGN
2 KHR 0.000836 BGN
3 KHR 0.001254 BGN
5 KHR 0.002090 BGN
10 KHR 0.004181 BGN
20 KHR 0.008362 BGN
50 KHR 0.0209 BGN
100 KHR 0.0418 BGN
1000 KHR 0.4181 BGN

Cách chuyển đổi KHR sang BGN

1 KHR = 0.000418 BGN

1 BGN = 2392 KHR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KHR sang BGN:
15 KHR = 15 × 0.000418 BGN = 0.006271 BGN

Chuyển đổi KHR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.