Chuyển đổi KHR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi KHR sang ISK
| KHR [Cambodian Riel] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000300 ISK |
| 0.10 KHR | 0.002996 ISK |
| 1 KHR | 0.0300 ISK |
| 2 KHR | 0.0599 ISK |
| 3 KHR | 0.0899 ISK |
| 5 KHR | 0.1498 ISK |
| 10 KHR | 0.2996 ISK |
| 20 KHR | 0.5991 ISK |
| 50 KHR | 1.50 ISK |
| 100 KHR | 3.00 ISK |
| 1000 KHR | 29.96 ISK |
Cách chuyển đổi KHR sang ISK
1 KHR = 0.029957 ISK
1 ISK = 33.38 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ISK:
15 KHR = 15 × 0.029957 ISK = 0.449355 ISK