Chuyển đổi KHR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi KHR sang ISK
| KHR [Cambodian Riel] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000299 ISK |
| 0.10 KHR | 0.002989 ISK |
| 1 KHR | 0.0299 ISK |
| 2 KHR | 0.0598 ISK |
| 3 KHR | 0.0897 ISK |
| 5 KHR | 0.1495 ISK |
| 10 KHR | 0.2989 ISK |
| 20 KHR | 0.5979 ISK |
| 50 KHR | 1.49 ISK |
| 100 KHR | 2.99 ISK |
| 1000 KHR | 29.89 ISK |
Cách chuyển đổi KHR sang ISK
1 KHR = 0.029894 ISK
1 ISK = 33.45 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ISK:
15 KHR = 15 × 0.029894 ISK = 0.448408 ISK