Chuyển đổi KHR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị Dash [Dash]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi KHR sang Dash
| KHR [Cambodian Riel] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000000 Dash |
| 0.10 KHR | 0.000001 Dash |
| 1 KHR | 0.000005 Dash |
| 2 KHR | 0.000011 Dash |
| 3 KHR | 0.000016 Dash |
| 5 KHR | 0.000026 Dash |
| 10 KHR | 0.000053 Dash |
| 20 KHR | 0.000106 Dash |
| 50 KHR | 0.000265 Dash |
| 100 KHR | 0.000529 Dash |
| 1000 KHR | 0.005294 Dash |
Cách chuyển đổi KHR sang Dash
1 KHR = 0.000005 Dash
1 Dash = 188876 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang Dash:
15 KHR = 15 × 0.000005 Dash = 0.000079 Dash