Chuyển đổi KHR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi KHR sang ETB
| KHR [Cambodian Riel] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000397 ETB |
| 0.10 KHR | 0.003974 ETB |
| 1 KHR | 0.0397 ETB |
| 2 KHR | 0.0795 ETB |
| 3 KHR | 0.1192 ETB |
| 5 KHR | 0.1987 ETB |
| 10 KHR | 0.3974 ETB |
| 20 KHR | 0.7949 ETB |
| 50 KHR | 1.99 ETB |
| 100 KHR | 3.97 ETB |
| 1000 KHR | 39.74 ETB |
Cách chuyển đổi KHR sang ETB
1 KHR = 0.039743 ETB
1 ETB = 25.16 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ETB:
15 KHR = 15 × 0.039743 ETB = 0.596149 ETB