Chuyển đổi KHR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KHR [Cambodian Riel] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi KHR sang ETB
| KHR [Cambodian Riel] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 KHR | 0.000404 ETB |
| 0.10 KHR | 0.004036 ETB |
| 1 KHR | 0.0404 ETB |
| 2 KHR | 0.0807 ETB |
| 3 KHR | 0.1211 ETB |
| 5 KHR | 0.2018 ETB |
| 10 KHR | 0.4036 ETB |
| 20 KHR | 0.8073 ETB |
| 50 KHR | 2.02 ETB |
| 100 KHR | 4.04 ETB |
| 1000 KHR | 40.36 ETB |
Cách chuyển đổi KHR sang ETB
1 KHR = 0.040364 ETB
1 ETB = 24.77 KHR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KHR sang ETB:
15 KHR = 15 × 0.040364 ETB = 0.605457 ETB