Chuyển đổi HRK sang XRP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị XRP [XRP]
HRK [Croatian Kuna]
XRP [XRP]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

XRP

Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.

Bảng chuyển đổi HRK sang XRP

HRK [Croatian Kuna] XRP [XRP]
0.01 HRK 0.001200 XRP
0.10 HRK 0.0120 XRP
1 HRK 0.1200 XRP
2 HRK 0.2399 XRP
3 HRK 0.3599 XRP
5 HRK 0.5998 XRP
10 HRK 1.20 XRP
20 HRK 2.40 XRP
50 HRK 6.00 XRP
100 HRK 12.00 XRP
1000 HRK 119.97 XRP

Cách chuyển đổi HRK sang XRP

1 HRK = 0.119967 XRP

1 XRP = 8.34 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang XRP:
15 HRK = 15 × 0.119967 XRP = 1.80 XRP

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.