Chuyển đổi HRK sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi HRK sang BHD
| HRK [Croatian Kuna] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.000577 BHD |
| 0.10 HRK | 0.005771 BHD |
| 1 HRK | 0.0577 BHD |
| 2 HRK | 0.1154 BHD |
| 3 HRK | 0.1731 BHD |
| 5 HRK | 0.2886 BHD |
| 10 HRK | 0.5771 BHD |
| 20 HRK | 1.15 BHD |
| 50 HRK | 2.89 BHD |
| 100 HRK | 5.77 BHD |
| 1000 HRK | 57.71 BHD |
Cách chuyển đổi HRK sang BHD
1 HRK = 0.057711 BHD
1 BHD = 17.33 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BHD:
15 HRK = 15 × 0.057711 BHD = 0.865667 BHD