Chuyển đổi HRK sang GEL

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
HRK [Croatian Kuna]
GEL [Georgian Lari]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

GEL

Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.

Bảng chuyển đổi HRK sang GEL

HRK [Croatian Kuna] GEL [Georgian Lari]
0.01 HRK 0.003984 GEL
0.10 HRK 0.0398 GEL
1 HRK 0.3984 GEL
2 HRK 0.7969 GEL
3 HRK 1.20 GEL
5 HRK 1.99 GEL
10 HRK 3.98 GEL
20 HRK 7.97 GEL
50 HRK 19.92 GEL
100 HRK 39.84 GEL
1000 HRK 398.45 GEL

Cách chuyển đổi HRK sang GEL

1 HRK = 0.398449 GEL

1 GEL = 2.51 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang GEL:
15 HRK = 15 × 0.398449 GEL = 5.98 GEL

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.