Chuyển đổi HRK sang AUD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AUD [Australian Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
Bảng chuyển đổi HRK sang AUD
| HRK [Croatian Kuna] | AUD [Australian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.002131 AUD |
| 0.10 HRK | 0.0213 AUD |
| 1 HRK | 0.2131 AUD |
| 2 HRK | 0.4261 AUD |
| 3 HRK | 0.6392 AUD |
| 5 HRK | 1.07 AUD |
| 10 HRK | 2.13 AUD |
| 20 HRK | 4.26 AUD |
| 50 HRK | 10.65 AUD |
| 100 HRK | 21.31 AUD |
| 1000 HRK | 213.05 AUD |
Cách chuyển đổi HRK sang AUD
1 HRK = 0.213050 AUD
1 AUD = 4.69 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang AUD:
15 HRK = 15 × 0.213050 AUD = 3.20 AUD