Chuyển đổi HRK sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi HRK sang CUP
| HRK [Croatian Kuna] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0394 CUP |
| 0.10 HRK | 0.3944 CUP |
| 1 HRK | 3.94 CUP |
| 2 HRK | 7.89 CUP |
| 3 HRK | 11.83 CUP |
| 5 HRK | 19.72 CUP |
| 10 HRK | 39.44 CUP |
| 20 HRK | 78.88 CUP |
| 50 HRK | 197.21 CUP |
| 100 HRK | 394.42 CUP |
| 1000 HRK | 3944 CUP |
Cách chuyển đổi HRK sang CUP
1 HRK = 3.94 CUP
1 CUP = 0.253534 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CUP:
15 HRK = 15 × 3.94 CUP = 59.16 CUP