Chuyển đổi HRK sang NIO

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
HRK [Croatian Kuna]
NIO [Nicaraguan Córdoba]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

NIO

Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.

Bảng chuyển đổi HRK sang NIO

HRK [Croatian Kuna] NIO [Nicaraguan Córdoba]
0.01 HRK 0.0563 NIO
0.10 HRK 0.5634 NIO
1 HRK 5.63 NIO
2 HRK 11.27 NIO
3 HRK 16.90 NIO
5 HRK 28.17 NIO
10 HRK 56.34 NIO
20 HRK 112.68 NIO
50 HRK 281.69 NIO
100 HRK 563.38 NIO
1000 HRK 5634 NIO

Cách chuyển đổi HRK sang NIO

1 HRK = 5.63 NIO

1 NIO = 0.177499 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang NIO:
15 HRK = 15 × 5.63 NIO = 84.51 NIO

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.