Chuyển đổi HRK sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi HRK sang PLN
| HRK [Croatian Kuna] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.005846 PLN |
| 0.10 HRK | 0.0585 PLN |
| 1 HRK | 0.5846 PLN |
| 2 HRK | 1.17 PLN |
| 3 HRK | 1.75 PLN |
| 5 HRK | 2.92 PLN |
| 10 HRK | 5.85 PLN |
| 20 HRK | 11.69 PLN |
| 50 HRK | 29.23 PLN |
| 100 HRK | 58.46 PLN |
| 1000 HRK | 584.60 PLN |
Cách chuyển đổi HRK sang PLN
1 HRK = 0.584599 PLN
1 PLN = 1.71 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang PLN:
15 HRK = 15 × 0.584599 PLN = 8.77 PLN