Chuyển đổi HRK sang PLN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
HRK [Croatian Kuna]
PLN [Polish Zloty]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

PLN

Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.

Bảng chuyển đổi HRK sang PLN

HRK [Croatian Kuna] PLN [Polish Zloty]
0.01 HRK 0.005763 PLN
0.10 HRK 0.0576 PLN
1 HRK 0.5763 PLN
2 HRK 1.15 PLN
3 HRK 1.73 PLN
5 HRK 2.88 PLN
10 HRK 5.76 PLN
20 HRK 11.53 PLN
50 HRK 28.81 PLN
100 HRK 57.63 PLN
1000 HRK 576.26 PLN

Cách chuyển đổi HRK sang PLN

1 HRK = 0.576263 PLN

1 PLN = 1.74 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang PLN:
15 HRK = 15 × 0.576263 PLN = 8.64 PLN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.