Chuyển đổi HRK sang BBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BBD [Barbadian Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
Bảng chuyển đổi HRK sang BBD
| HRK [Croatian Kuna] | BBD [Barbadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.003064 BBD |
| 0.10 HRK | 0.0306 BBD |
| 1 HRK | 0.3064 BBD |
| 2 HRK | 0.6128 BBD |
| 3 HRK | 0.9191 BBD |
| 5 HRK | 1.53 BBD |
| 10 HRK | 3.06 BBD |
| 20 HRK | 6.13 BBD |
| 50 HRK | 15.32 BBD |
| 100 HRK | 30.64 BBD |
| 1000 HRK | 306.38 BBD |
Cách chuyển đổi HRK sang BBD
1 HRK = 0.306379 BBD
1 BBD = 3.26 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BBD:
15 HRK = 15 × 0.306379 BBD = 4.60 BBD