Chuyển đổi HRK sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi HRK sang SCR
| HRK [Croatian Kuna] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0209 SCR |
| 0.10 HRK | 0.2092 SCR |
| 1 HRK | 2.09 SCR |
| 2 HRK | 4.18 SCR |
| 3 HRK | 6.28 SCR |
| 5 HRK | 10.46 SCR |
| 10 HRK | 20.92 SCR |
| 20 HRK | 41.85 SCR |
| 50 HRK | 104.62 SCR |
| 100 HRK | 209.24 SCR |
| 1000 HRK | 2092 SCR |
Cách chuyển đổi HRK sang SCR
1 HRK = 2.09 SCR
1 SCR = 0.477910 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang SCR:
15 HRK = 15 × 2.09 SCR = 31.39 SCR