Chuyển đổi HRK sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi HRK sang PAB
| HRK [Croatian Kuna] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.001532 PAB |
| 0.10 HRK | 0.0153 PAB |
| 1 HRK | 0.1532 PAB |
| 2 HRK | 0.3064 PAB |
| 3 HRK | 0.4596 PAB |
| 5 HRK | 0.7659 PAB |
| 10 HRK | 1.53 PAB |
| 20 HRK | 3.06 PAB |
| 50 HRK | 7.66 PAB |
| 100 HRK | 15.32 PAB |
| 1000 HRK | 153.19 PAB |
Cách chuyển đổi HRK sang PAB
1 HRK = 0.153190 PAB
1 PAB = 6.53 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang PAB:
15 HRK = 15 × 0.153190 PAB = 2.30 PAB