Chuyển đổi HRK sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi HRK sang MVR
| HRK [Croatian Kuna] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0236 MVR |
| 0.10 HRK | 0.2360 MVR |
| 1 HRK | 2.36 MVR |
| 2 HRK | 4.72 MVR |
| 3 HRK | 7.08 MVR |
| 5 HRK | 11.80 MVR |
| 10 HRK | 23.60 MVR |
| 20 HRK | 47.21 MVR |
| 50 HRK | 118.02 MVR |
| 100 HRK | 236.04 MVR |
| 1000 HRK | 2360 MVR |
Cách chuyển đổi HRK sang MVR
1 HRK = 2.36 MVR
1 MVR = 0.423653 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MVR:
15 HRK = 15 × 2.36 MVR = 35.41 MVR