Chuyển đổi HRK sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi HRK sang MVR
| HRK [Croatian Kuna] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0231 MVR |
| 0.10 HRK | 0.2310 MVR |
| 1 HRK | 2.31 MVR |
| 2 HRK | 4.62 MVR |
| 3 HRK | 6.93 MVR |
| 5 HRK | 11.55 MVR |
| 10 HRK | 23.10 MVR |
| 20 HRK | 46.19 MVR |
| 50 HRK | 115.48 MVR |
| 100 HRK | 230.97 MVR |
| 1000 HRK | 2310 MVR |
Cách chuyển đổi HRK sang MVR
1 HRK = 2.31 MVR
1 MVR = 0.432958 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MVR:
15 HRK = 15 × 2.31 MVR = 34.65 MVR