Chuyển đổi HRK sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi HRK sang AOA
| HRK [Croatian Kuna] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 1.41 AOA |
| 0.10 HRK | 14.07 AOA |
| 1 HRK | 140.66 AOA |
| 2 HRK | 281.31 AOA |
| 3 HRK | 421.97 AOA |
| 5 HRK | 703.28 AOA |
| 10 HRK | 1407 AOA |
| 20 HRK | 2813 AOA |
| 50 HRK | 7033 AOA |
| 100 HRK | 14066 AOA |
| 1000 HRK | 140655 AOA |
Cách chuyển đổi HRK sang AOA
1 HRK = 140.66 AOA
1 AOA = 0.007110 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang AOA:
15 HRK = 15 × 140.66 AOA = 2110 AOA