Chuyển đổi HRK sang AFN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
HRK [Croatian Kuna]
AFN [Afghan Afghani]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

Bảng chuyển đổi HRK sang AFN

HRK [Croatian Kuna] AFN [Afghan Afghani]
0.01 HRK 0.0968 AFN
0.10 HRK 0.9677 AFN
1 HRK 9.68 AFN
2 HRK 19.35 AFN
3 HRK 29.03 AFN
5 HRK 48.39 AFN
10 HRK 96.77 AFN
20 HRK 193.54 AFN
50 HRK 483.85 AFN
100 HRK 967.71 AFN
1000 HRK 9677 AFN

Cách chuyển đổi HRK sang AFN

1 HRK = 9.68 AFN

1 AFN = 0.103337 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang AFN:
15 HRK = 15 × 9.68 AFN = 145.16 AFN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.