Chuyển đổi HRK sang AFN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
HRK [Croatian Kuna]
AFN [Afghan Afghani]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

Bảng chuyển đổi HRK sang AFN

HRK [Croatian Kuna] AFN [Afghan Afghani]
0.01 HRK 0.0988 AFN
0.10 HRK 0.9880 AFN
1 HRK 9.88 AFN
2 HRK 19.76 AFN
3 HRK 29.64 AFN
5 HRK 49.40 AFN
10 HRK 98.80 AFN
20 HRK 197.60 AFN
50 HRK 493.99 AFN
100 HRK 987.98 AFN
1000 HRK 9880 AFN

Cách chuyển đổi HRK sang AFN

1 HRK = 9.88 AFN

1 AFN = 0.101217 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang AFN:
15 HRK = 15 × 9.88 AFN = 148.20 AFN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.