Chuyển đổi HRK sang BYN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
HRK [Croatian Kuna]
BYN [Belarusian Ruble]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

BYN

Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.

Bảng chuyển đổi HRK sang BYN

HRK [Croatian Kuna] BYN [Belarusian Ruble]
0.01 HRK 0.004648 BYN
0.10 HRK 0.0465 BYN
1 HRK 0.4648 BYN
2 HRK 0.9296 BYN
3 HRK 1.39 BYN
5 HRK 2.32 BYN
10 HRK 4.65 BYN
20 HRK 9.30 BYN
50 HRK 23.24 BYN
100 HRK 46.48 BYN
1000 HRK 464.80 BYN

Cách chuyển đổi HRK sang BYN

1 HRK = 0.464803 BYN

1 BYN = 2.15 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang BYN:
15 HRK = 15 × 0.464803 BYN = 6.97 BYN

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.