Chuyển đổi HRK sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi HRK sang BYN
| HRK [Croatian Kuna] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.004443 BYN |
| 0.10 HRK | 0.0444 BYN |
| 1 HRK | 0.4443 BYN |
| 2 HRK | 0.8885 BYN |
| 3 HRK | 1.33 BYN |
| 5 HRK | 2.22 BYN |
| 10 HRK | 4.44 BYN |
| 20 HRK | 8.89 BYN |
| 50 HRK | 22.21 BYN |
| 100 HRK | 44.43 BYN |
| 1000 HRK | 444.25 BYN |
Cách chuyển đổi HRK sang BYN
1 HRK = 0.444253 BYN
1 BYN = 2.25 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BYN:
15 HRK = 15 × 0.444253 BYN = 6.66 BYN