Chuyển đổi HRK sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
HRK [Croatian Kuna]
GIP [Gibraltar Pound]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi HRK sang GIP

HRK [Croatian Kuna] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 HRK 0.001137 GIP
0.10 HRK 0.0114 GIP
1 HRK 0.1137 GIP
2 HRK 0.2273 GIP
3 HRK 0.3410 GIP
5 HRK 0.5683 GIP
10 HRK 1.14 GIP
20 HRK 2.27 GIP
50 HRK 5.68 GIP
100 HRK 11.37 GIP
1000 HRK 113.66 GIP

Cách chuyển đổi HRK sang GIP

1 HRK = 0.113664 GIP

1 GIP = 8.80 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang GIP:
15 HRK = 15 × 0.113664 GIP = 1.70 GIP

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.