Chuyển đổi HRK sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi HRK sang RON
| HRK [Croatian Kuna] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.007095 RON |
| 0.10 HRK | 0.0710 RON |
| 1 HRK | 0.7095 RON |
| 2 HRK | 1.42 RON |
| 3 HRK | 2.13 RON |
| 5 HRK | 3.55 RON |
| 10 HRK | 7.10 RON |
| 20 HRK | 14.19 RON |
| 50 HRK | 35.48 RON |
| 100 HRK | 70.95 RON |
| 1000 HRK | 709.51 RON |
Cách chuyển đổi HRK sang RON
1 HRK = 0.709511 RON
1 RON = 1.41 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang RON:
15 HRK = 15 × 0.709511 RON = 10.64 RON