Chuyển đổi HRK sang RON

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
HRK [Croatian Kuna]
RON [Romanian Leu]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

RON

Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.

Bảng chuyển đổi HRK sang RON

HRK [Croatian Kuna] RON [Romanian Leu]
0.01 HRK 0.006980 RON
0.10 HRK 0.0698 RON
1 HRK 0.6980 RON
2 HRK 1.40 RON
3 HRK 2.09 RON
5 HRK 3.49 RON
10 HRK 6.98 RON
20 HRK 13.96 RON
50 HRK 34.90 RON
100 HRK 69.80 RON
1000 HRK 698.03 RON

Cách chuyển đổi HRK sang RON

1 HRK = 0.698026 RON

1 RON = 1.43 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang RON:
15 HRK = 15 × 0.698026 RON = 10.47 RON

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.