Chuyển đổi HRK sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi HRK sang BDT
| HRK [Croatian Kuna] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1851 BDT |
| 0.10 HRK | 1.85 BDT |
| 1 HRK | 18.51 BDT |
| 2 HRK | 37.02 BDT |
| 3 HRK | 55.53 BDT |
| 5 HRK | 92.55 BDT |
| 10 HRK | 185.09 BDT |
| 20 HRK | 370.19 BDT |
| 50 HRK | 925.46 BDT |
| 100 HRK | 1851 BDT |
| 1000 HRK | 18509 BDT |
Cách chuyển đổi HRK sang BDT
1 HRK = 18.51 BDT
1 BDT = 0.054027 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BDT:
15 HRK = 15 × 18.51 BDT = 277.64 BDT