Chuyển đổi HRK sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi HRK sang ANG
| HRK [Croatian Kuna] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.002741 ANG |
| 0.10 HRK | 0.0274 ANG |
| 1 HRK | 0.2741 ANG |
| 2 HRK | 0.5483 ANG |
| 3 HRK | 0.8224 ANG |
| 5 HRK | 1.37 ANG |
| 10 HRK | 2.74 ANG |
| 20 HRK | 5.48 ANG |
| 50 HRK | 13.71 ANG |
| 100 HRK | 27.41 ANG |
| 1000 HRK | 274.14 ANG |
Cách chuyển đổi HRK sang ANG
1 HRK = 0.274141 ANG
1 ANG = 3.65 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang ANG:
15 HRK = 15 × 0.274141 ANG = 4.11 ANG