Chuyển đổi HRK sang STD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
HRK [Croatian Kuna]
STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

STD

Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.

Bảng chuyển đổi HRK sang STD

HRK [Croatian Kuna] STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
0.01 HRK 33.10 STD
0.10 HRK 330.95 STD
1 HRK 3310 STD
2 HRK 6619 STD
3 HRK 9929 STD
5 HRK 16548 STD
10 HRK 33095 STD
20 HRK 66190 STD
50 HRK 165475 STD
100 HRK 330951 STD
1000 HRK 3309507 STD

Cách chuyển đổi HRK sang STD

1 HRK = 3310 STD

1 STD = 0.000302 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang STD:
15 HRK = 15 × 3310 STD = 49643 STD

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.