Chuyển đổi HRK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi HRK sang BGN
| HRK [Croatian Kuna] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.002596 BGN |
| 0.10 HRK | 0.0260 BGN |
| 1 HRK | 0.2596 BGN |
| 2 HRK | 0.5192 BGN |
| 3 HRK | 0.7787 BGN |
| 5 HRK | 1.30 BGN |
| 10 HRK | 2.60 BGN |
| 20 HRK | 5.19 BGN |
| 50 HRK | 12.98 BGN |
| 100 HRK | 25.96 BGN |
| 1000 HRK | 259.58 BGN |
Cách chuyển đổi HRK sang BGN
1 HRK = 0.259583 BGN
1 BGN = 3.85 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BGN:
15 HRK = 15 × 0.259583 BGN = 3.89 BGN