Chuyển đổi HRK sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
HRK [Croatian Kuna]
KHR [Cambodian Riel]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi HRK sang KHR

HRK [Croatian Kuna] KHR [Cambodian Riel]
0.01 HRK 6.21 KHR
0.10 HRK 62.08 KHR
1 HRK 620.82 KHR
2 HRK 1242 KHR
3 HRK 1862 KHR
5 HRK 3104 KHR
10 HRK 6208 KHR
20 HRK 12416 KHR
50 HRK 31041 KHR
100 HRK 62082 KHR
1000 HRK 620817 KHR

Cách chuyển đổi HRK sang KHR

1 HRK = 620.82 KHR

1 KHR = 0.001611 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang KHR:
15 HRK = 15 × 620.82 KHR = 9312 KHR

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.