Chuyển đổi HRK sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi HRK sang CNH
| HRK [Croatian Kuna] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0103 CNH |
| 0.10 HRK | 0.1028 CNH |
| 1 HRK | 1.03 CNH |
| 2 HRK | 2.06 CNH |
| 3 HRK | 3.08 CNH |
| 5 HRK | 5.14 CNH |
| 10 HRK | 10.28 CNH |
| 20 HRK | 20.56 CNH |
| 50 HRK | 51.40 CNH |
| 100 HRK | 102.79 CNH |
| 1000 HRK | 1028 CNH |
Cách chuyển đổi HRK sang CNH
1 HRK = 1.03 CNH
1 CNH = 0.972816 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CNH:
15 HRK = 15 × 1.03 CNH = 15.42 CNH