Chuyển đổi HRK sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi HRK sang RSD
| HRK [Croatian Kuna] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1560 RSD |
| 0.10 HRK | 1.56 RSD |
| 1 HRK | 15.60 RSD |
| 2 HRK | 31.20 RSD |
| 3 HRK | 46.81 RSD |
| 5 HRK | 78.01 RSD |
| 10 HRK | 156.02 RSD |
| 20 HRK | 312.04 RSD |
| 50 HRK | 780.11 RSD |
| 100 HRK | 1560 RSD |
| 1000 HRK | 15602 RSD |
Cách chuyển đổi HRK sang RSD
1 HRK = 15.60 RSD
1 RSD = 0.064094 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang RSD:
15 HRK = 15 × 15.60 RSD = 234.03 RSD