Chuyển đổi HRK sang Stellar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị Stellar [Stellar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi HRK sang Stellar
| HRK [Croatian Kuna] | Stellar [Stellar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.009351 Stellar |
| 0.10 HRK | 0.0935 Stellar |
| 1 HRK | 0.9351 Stellar |
| 2 HRK | 1.87 Stellar |
| 3 HRK | 2.81 Stellar |
| 5 HRK | 4.68 Stellar |
| 10 HRK | 9.35 Stellar |
| 20 HRK | 18.70 Stellar |
| 50 HRK | 46.76 Stellar |
| 100 HRK | 93.51 Stellar |
| 1000 HRK | 935.10 Stellar |
Cách chuyển đổi HRK sang Stellar
1 HRK = 0.935104 Stellar
1 Stellar = 1.07 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang Stellar:
15 HRK = 15 × 0.935104 Stellar = 14.03 Stellar