Chuyển đổi HRK sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi HRK sang BWP
| HRK [Croatian Kuna] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0205 BWP |
| 0.10 HRK | 0.2046 BWP |
| 1 HRK | 2.05 BWP |
| 2 HRK | 4.09 BWP |
| 3 HRK | 6.14 BWP |
| 5 HRK | 10.23 BWP |
| 10 HRK | 20.46 BWP |
| 20 HRK | 40.93 BWP |
| 50 HRK | 102.32 BWP |
| 100 HRK | 204.64 BWP |
| 1000 HRK | 2046 BWP |
Cách chuyển đổi HRK sang BWP
1 HRK = 2.05 BWP
1 BWP = 0.488667 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BWP:
15 HRK = 15 × 2.05 BWP = 30.70 BWP