Chuyển đổi HRK sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi HRK sang BWP
| HRK [Croatian Kuna] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0207 BWP |
| 0.10 HRK | 0.2072 BWP |
| 1 HRK | 2.07 BWP |
| 2 HRK | 4.14 BWP |
| 3 HRK | 6.22 BWP |
| 5 HRK | 10.36 BWP |
| 10 HRK | 20.72 BWP |
| 20 HRK | 41.44 BWP |
| 50 HRK | 103.61 BWP |
| 100 HRK | 207.22 BWP |
| 1000 HRK | 2072 BWP |
Cách chuyển đổi HRK sang BWP
1 HRK = 2.07 BWP
1 BWP = 0.482582 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang BWP:
15 HRK = 15 × 2.07 BWP = 31.08 BWP