Chuyển đổi HRK sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
HRK [Croatian Kuna]
TMT [Turkmenistani Manat]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi HRK sang TMT

HRK [Croatian Kuna] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 HRK 0.005193 TMT
0.10 HRK 0.0519 TMT
1 HRK 0.5193 TMT
2 HRK 1.04 TMT
3 HRK 1.56 TMT
5 HRK 2.60 TMT
10 HRK 5.19 TMT
20 HRK 10.39 TMT
50 HRK 25.97 TMT
100 HRK 51.93 TMT
1000 HRK 519.35 TMT

Cách chuyển đổi HRK sang TMT

1 HRK = 0.519347 TMT

1 TMT = 1.93 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang TMT:
15 HRK = 15 × 0.519347 TMT = 7.79 TMT

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.