Chuyển đổi HRK sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi HRK sang COP
| HRK [Croatian Kuna] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 4.77 COP |
| 0.10 HRK | 47.68 COP |
| 1 HRK | 476.80 COP |
| 2 HRK | 953.60 COP |
| 3 HRK | 1430 COP |
| 5 HRK | 2384 COP |
| 10 HRK | 4768 COP |
| 20 HRK | 9536 COP |
| 50 HRK | 23840 COP |
| 100 HRK | 47680 COP |
| 1000 HRK | 476798 COP |
Cách chuyển đổi HRK sang COP
1 HRK = 476.80 COP
1 COP = 0.002097 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang COP:
15 HRK = 15 × 476.80 COP = 7152 COP