Chuyển đổi HRK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi HRK sang MRU
| HRK [Croatian Kuna] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0614 MRU |
| 0.10 HRK | 0.6136 MRU |
| 1 HRK | 6.14 MRU |
| 2 HRK | 12.27 MRU |
| 3 HRK | 18.41 MRU |
| 5 HRK | 30.68 MRU |
| 10 HRK | 61.36 MRU |
| 20 HRK | 122.73 MRU |
| 50 HRK | 306.82 MRU |
| 100 HRK | 613.64 MRU |
| 1000 HRK | 6136 MRU |
Cách chuyển đổi HRK sang MRU
1 HRK = 6.14 MRU
1 MRU = 0.162961 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MRU:
15 HRK = 15 × 6.14 MRU = 92.05 MRU