Chuyển đổi HRK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi HRK sang CVE
| HRK [Croatian Kuna] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.1464 CVE |
| 0.10 HRK | 1.46 CVE |
| 1 HRK | 14.64 CVE |
| 2 HRK | 29.27 CVE |
| 3 HRK | 43.91 CVE |
| 5 HRK | 73.18 CVE |
| 10 HRK | 146.35 CVE |
| 20 HRK | 292.70 CVE |
| 50 HRK | 731.76 CVE |
| 100 HRK | 1464 CVE |
| 1000 HRK | 14635 CVE |
Cách chuyển đổi HRK sang CVE
1 HRK = 14.64 CVE
1 CVE = 0.068328 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang CVE:
15 HRK = 15 × 14.64 CVE = 219.53 CVE