Chuyển đổi HRK sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi HRK sang TRY
| HRK [Croatian Kuna] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0739 TRY |
| 0.10 HRK | 0.7393 TRY |
| 1 HRK | 7.39 TRY |
| 2 HRK | 14.79 TRY |
| 3 HRK | 22.18 TRY |
| 5 HRK | 36.96 TRY |
| 10 HRK | 73.93 TRY |
| 20 HRK | 147.86 TRY |
| 50 HRK | 369.65 TRY |
| 100 HRK | 739.30 TRY |
| 1000 HRK | 7393 TRY |
Cách chuyển đổi HRK sang TRY
1 HRK = 7.39 TRY
1 TRY = 0.135263 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang TRY:
15 HRK = 15 × 7.39 TRY = 110.89 TRY