Chuyển đổi HRK sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi HRK sang TRY
| HRK [Croatian Kuna] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0745 TRY |
| 0.10 HRK | 0.7454 TRY |
| 1 HRK | 7.45 TRY |
| 2 HRK | 14.91 TRY |
| 3 HRK | 22.36 TRY |
| 5 HRK | 37.27 TRY |
| 10 HRK | 74.54 TRY |
| 20 HRK | 149.08 TRY |
| 50 HRK | 372.69 TRY |
| 100 HRK | 745.38 TRY |
| 1000 HRK | 7454 TRY |
Cách chuyển đổi HRK sang TRY
1 HRK = 7.45 TRY
1 TRY = 0.134159 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang TRY:
15 HRK = 15 × 7.45 TRY = 111.81 TRY