Chuyển đổi HRK sang NAD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
HRK [Croatian Kuna]
NAD [Namibian Dollar]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

Bảng chuyển đổi HRK sang NAD

HRK [Croatian Kuna] NAD [Namibian Dollar]
0.01 HRK 0.0249 NAD
0.10 HRK 0.2492 NAD
1 HRK 2.49 NAD
2 HRK 4.98 NAD
3 HRK 7.47 NAD
5 HRK 12.46 NAD
10 HRK 24.92 NAD
20 HRK 49.83 NAD
50 HRK 124.58 NAD
100 HRK 249.16 NAD
1000 HRK 2492 NAD

Cách chuyển đổi HRK sang NAD

1 HRK = 2.49 NAD

1 NAD = 0.401352 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang NAD:
15 HRK = 15 × 2.49 NAD = 37.37 NAD

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.