Chuyển đổi HRK sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi HRK sang EGP
| HRK [Croatian Kuna] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0792 EGP |
| 0.10 HRK | 0.7919 EGP |
| 1 HRK | 7.92 EGP |
| 2 HRK | 15.84 EGP |
| 3 HRK | 23.76 EGP |
| 5 HRK | 39.60 EGP |
| 10 HRK | 79.19 EGP |
| 20 HRK | 158.39 EGP |
| 50 HRK | 395.96 EGP |
| 100 HRK | 791.93 EGP |
| 1000 HRK | 7919 EGP |
Cách chuyển đổi HRK sang EGP
1 HRK = 7.92 EGP
1 EGP = 0.126274 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang EGP:
15 HRK = 15 × 7.92 EGP = 118.79 EGP