Chuyển đổi HRK sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi HRK sang KRW
| HRK [Croatian Kuna] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 2.10 KRW |
| 0.10 HRK | 21.00 KRW |
| 1 HRK | 209.97 KRW |
| 2 HRK | 419.95 KRW |
| 3 HRK | 629.92 KRW |
| 5 HRK | 1050 KRW |
| 10 HRK | 2100 KRW |
| 20 HRK | 4199 KRW |
| 50 HRK | 10499 KRW |
| 100 HRK | 20997 KRW |
| 1000 HRK | 209973 KRW |
Cách chuyển đổi HRK sang KRW
1 HRK = 209.97 KRW
1 KRW = 0.004763 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang KRW:
15 HRK = 15 × 209.97 KRW = 3150 KRW