Chuyển đổi HRK sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi HRK sang AED
| HRK [Croatian Kuna] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.005437 AED |
| 0.10 HRK | 0.0544 AED |
| 1 HRK | 0.5437 AED |
| 2 HRK | 1.09 AED |
| 3 HRK | 1.63 AED |
| 5 HRK | 2.72 AED |
| 10 HRK | 5.44 AED |
| 20 HRK | 10.87 AED |
| 50 HRK | 27.18 AED |
| 100 HRK | 54.37 AED |
| 1000 HRK | 543.70 AED |
Cách chuyển đổi HRK sang AED
1 HRK = 0.543700 AED
1 AED = 1.84 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang AED:
15 HRK = 15 × 0.543700 AED = 8.16 AED