Chuyển đổi HRK sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi HRK sang AED
| HRK [Croatian Kuna] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.005628 AED |
| 0.10 HRK | 0.0563 AED |
| 1 HRK | 0.5628 AED |
| 2 HRK | 1.13 AED |
| 3 HRK | 1.69 AED |
| 5 HRK | 2.81 AED |
| 10 HRK | 5.63 AED |
| 20 HRK | 11.26 AED |
| 50 HRK | 28.14 AED |
| 100 HRK | 56.28 AED |
| 1000 HRK | 562.80 AED |
Cách chuyển đổi HRK sang AED
1 HRK = 0.562796 AED
1 AED = 1.78 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang AED:
15 HRK = 15 × 0.562796 AED = 8.44 AED