Chuyển đổi HRK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi HRK sang LKR
| HRK [Croatian Kuna] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.4929 LKR |
| 0.10 HRK | 4.93 LKR |
| 1 HRK | 49.29 LKR |
| 2 HRK | 98.58 LKR |
| 3 HRK | 147.87 LKR |
| 5 HRK | 246.45 LKR |
| 10 HRK | 492.90 LKR |
| 20 HRK | 985.80 LKR |
| 50 HRK | 2464 LKR |
| 100 HRK | 4929 LKR |
| 1000 HRK | 49290 LKR |
Cách chuyển đổi HRK sang LKR
1 HRK = 49.29 LKR
1 LKR = 0.020288 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang LKR:
15 HRK = 15 × 49.29 LKR = 739.35 LKR