Chuyển đổi HRK sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
HRK [Croatian Kuna]
LKR [Sri Lankan Rupee]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi HRK sang LKR

HRK [Croatian Kuna] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 HRK 0.5037 LKR
0.10 HRK 5.04 LKR
1 HRK 50.37 LKR
2 HRK 100.75 LKR
3 HRK 151.12 LKR
5 HRK 251.87 LKR
10 HRK 503.74 LKR
20 HRK 1007 LKR
50 HRK 2519 LKR
100 HRK 5037 LKR
1000 HRK 50374 LKR

Cách chuyển đổi HRK sang LKR

1 HRK = 50.37 LKR

1 LKR = 0.019851 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang LKR:
15 HRK = 15 × 50.37 LKR = 755.61 LKR

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.