Chuyển đổi HRK sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi HRK sang MNT
| HRK [Croatian Kuna] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 5.36 MNT |
| 0.10 HRK | 53.58 MNT |
| 1 HRK | 535.81 MNT |
| 2 HRK | 1072 MNT |
| 3 HRK | 1607 MNT |
| 5 HRK | 2679 MNT |
| 10 HRK | 5358 MNT |
| 20 HRK | 10716 MNT |
| 50 HRK | 26791 MNT |
| 100 HRK | 53581 MNT |
| 1000 HRK | 535811 MNT |
Cách chuyển đổi HRK sang MNT
1 HRK = 535.81 MNT
1 MNT = 0.001866 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang MNT:
15 HRK = 15 × 535.81 MNT = 8037 MNT