Chuyển đổi HRK sang SBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị SBD [Solomon Islands Dollar]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
SBD
Định nghĩa: SBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Solomon.
Bảng chuyển đổi HRK sang SBD
| HRK [Croatian Kuna] | SBD [Solomon Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0123 SBD |
| 0.10 HRK | 0.1228 SBD |
| 1 HRK | 1.23 SBD |
| 2 HRK | 2.46 SBD |
| 3 HRK | 3.68 SBD |
| 5 HRK | 6.14 SBD |
| 10 HRK | 12.28 SBD |
| 20 HRK | 24.56 SBD |
| 50 HRK | 61.39 SBD |
| 100 HRK | 122.78 SBD |
| 1000 HRK | 1228 SBD |
Cách chuyển đổi HRK sang SBD
1 HRK = 1.23 SBD
1 SBD = 0.814483 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang SBD:
15 HRK = 15 × 1.23 SBD = 18.42 SBD