Chuyển đổi HRK sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
HRK [Croatian Kuna]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi HRK sang UAH

HRK [Croatian Kuna] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 HRK 0.0684 UAH
0.10 HRK 0.6835 UAH
1 HRK 6.84 UAH
2 HRK 13.67 UAH
3 HRK 20.51 UAH
5 HRK 34.18 UAH
10 HRK 68.35 UAH
20 HRK 136.70 UAH
50 HRK 341.75 UAH
100 HRK 683.50 UAH
1000 HRK 6835 UAH

Cách chuyển đổi HRK sang UAH

1 HRK = 6.84 UAH

1 UAH = 0.146305 HRK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 HRK sang UAH:
15 HRK = 15 × 6.84 UAH = 102.53 UAH

Chuyển đổi HRK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.