Chuyển đổi HRK sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi HRK sang NOK
| HRK [Croatian Kuna] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0143 NOK |
| 0.10 HRK | 0.1431 NOK |
| 1 HRK | 1.43 NOK |
| 2 HRK | 2.86 NOK |
| 3 HRK | 4.29 NOK |
| 5 HRK | 7.15 NOK |
| 10 HRK | 14.31 NOK |
| 20 HRK | 28.62 NOK |
| 50 HRK | 71.54 NOK |
| 100 HRK | 143.08 NOK |
| 1000 HRK | 1431 NOK |
Cách chuyển đổi HRK sang NOK
1 HRK = 1.43 NOK
1 NOK = 0.698903 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang NOK:
15 HRK = 15 × 1.43 NOK = 21.46 NOK