Chuyển đổi HRK sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi HRK sang TOP
| HRK [Croatian Kuna] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.003568 TOP |
| 0.10 HRK | 0.0357 TOP |
| 1 HRK | 0.3568 TOP |
| 2 HRK | 0.7135 TOP |
| 3 HRK | 1.07 TOP |
| 5 HRK | 1.78 TOP |
| 10 HRK | 3.57 TOP |
| 20 HRK | 7.14 TOP |
| 50 HRK | 17.84 TOP |
| 100 HRK | 35.68 TOP |
| 1000 HRK | 356.77 TOP |
Cách chuyển đổi HRK sang TOP
1 HRK = 0.356765 TOP
1 TOP = 2.80 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang TOP:
15 HRK = 15 × 0.356765 TOP = 5.35 TOP