Chuyển đổi HRK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi HRK sang ERN
| HRK [Croatian Kuna] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0224 ERN |
| 0.10 HRK | 0.2242 ERN |
| 1 HRK | 2.24 ERN |
| 2 HRK | 4.48 ERN |
| 3 HRK | 6.73 ERN |
| 5 HRK | 11.21 ERN |
| 10 HRK | 22.42 ERN |
| 20 HRK | 44.83 ERN |
| 50 HRK | 112.08 ERN |
| 100 HRK | 224.17 ERN |
| 1000 HRK | 2242 ERN |
Cách chuyển đổi HRK sang ERN
1 HRK = 2.24 ERN
1 ERN = 0.446091 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang ERN:
15 HRK = 15 × 2.24 ERN = 33.63 ERN