Chuyển đổi HRK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HRK [Croatian Kuna] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi HRK sang ERN
| HRK [Croatian Kuna] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 HRK | 0.0230 ERN |
| 0.10 HRK | 0.2298 ERN |
| 1 HRK | 2.30 ERN |
| 2 HRK | 4.60 ERN |
| 3 HRK | 6.89 ERN |
| 5 HRK | 11.49 ERN |
| 10 HRK | 22.98 ERN |
| 20 HRK | 45.96 ERN |
| 50 HRK | 114.89 ERN |
| 100 HRK | 229.78 ERN |
| 1000 HRK | 2298 ERN |
Cách chuyển đổi HRK sang ERN
1 HRK = 2.30 ERN
1 ERN = 0.435201 HRK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HRK sang ERN:
15 HRK = 15 × 2.30 ERN = 34.47 ERN